Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XAG YER
coinmill.com
50.000 182.965
100.000 365.925
200.000 731.850
500.000 1829.630
1000.000 3659.260
2000.000 7318.520
5000.000 18,296.295
10,000.000 36,592.595
20,000.000 73,185.185
50,000.000 182,962.965
100,000.000 365,925.925
200,000.000 731,851.850
500,000.000 1,829,629.630
1,000,000.000 3,659,259.260
2,000,000.000 7,318,518.520
5,000,000.000 18,296,296.295
10,000,000.000 36,592,592.595
XAG tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
YER XAG
coinmill.com
200.000 54.656
500.000 136.640
1000.000 273.279
2000.000 546.559
5000.000 1366.397
10,000.000 2732.794
20,000.000 5465.587
50,000.000 13,663.968
100,000.000 27,327.935
200,000.000 54,655.870
500,000.000 136,639.676
1,000,000.000 273,279.352
2,000,000.000 546,558.704
5,000,000.000 1,366,396.761
10,000,000.000 2,732,793.522
20,000,000.000 5,465,587.045
50,000,000.000 13,663,967.611
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ