Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XAG YER
coinmill.com
50.000 0.005
100.000 0.005
200.000 0.015
500.000 0.035
1000.000 0.075
2000.000 0.145
5000.000 0.365
10,000.000 0.725
20,000.000 1.450
50,000.000 3.630
100,000.000 7.255
200,000.000 14.515
500,000.000 36.285
1,000,000.000 72.565
2,000,000.000 145.130
5,000,000.000 362.830
10,000,000.000 725.655
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026
YER XAG
coinmill.com
0.005 68.903
0.010 137.806
0.020 275.613
0.050 689.032
0.100 1378.063
0.200 2756.126
0.500 6890.316
1.000 13,780.632
2.000 27,561.264
5.000 68,903.160
10.000 137,806.319
20.000 275,612.639
50.000 689,031.597
100.000 1,378,063.194
200.000 2,756,126.389
500.000 6,890,315.972
1000.000 13,780,631.944
YER tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ