Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Ounce bạc (XAG) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce bạc và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


XAG ZWR
coinmill.com
0.050 11,574,272,547,023,204.00
0.100 23,148,545,094,046,408.00
0.200 46,297,090,188,092,816.00
0.500 92,233,720,368,547,760.00
1.000 92,233,720,368,547,760.00
2.000 92,233,720,368,547,760.00
5.000 92,233,720,368,547,760.00
10.000 92,233,720,368,547,760.00
20.000 92,233,720,368,547,760.00
50.000 92,233,720,368,547,760.00
100.000 92,233,720,368,547,760.00
200.000 92,233,720,368,547,760.00
500.000 92,233,720,368,547,760.00
1000.000 92,233,720,368,547,760.00
2000.000 92,233,720,368,547,760.00
5000.000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.000 92,233,720,368,547,760.00
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023
ZWR XAG
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.022
10,000,000,000,000,000.00 0.043
20,000,000,000,000,000.00 0.086
50,000,000,000,000,000.00 0.216
92,233,720,368,547,760.00 0.432
92,233,720,368,547,760.00 0.864
92,233,720,368,547,760.00 2.160
92,233,720,368,547,760.00 4.320
92,233,720,368,547,760.00 8.640
92,233,720,368,547,760.00 21.600
92,233,720,368,547,760.00 43.199
92,233,720,368,547,760.00 86.399
92,233,720,368,547,760.00 215.996
92,233,720,368,547,760.00 431.993
92,233,720,368,547,760.00 863.985
92,233,720,368,547,760.00 2159.963
92,233,720,368,547,760.00 4319.926
ZWR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ