Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce nhôm và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 14 chữ số có nghĩa.


XAL XLM
coinmill.com
0.00 8.253
0.00 20.633
0.00 41.266
0.00 82.532
0.01 206.329
0.01 412.658
0.02 825.317
0.05 2063.292
0.10 4126.583
0.20 8253.166
0.50 20,632.916
1.00 41,265.831
2.00 82,531.662
5.00 206,329.155
10.00 412,658.311
20.00 825,316.622
50.00 2,063,291.555
XAL tỷ lệ
6 tháng Chín 2021
XLM XAL
coinmill.com
10.000 0.00
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.01
1000.000 0.02
2000.000 0.05
5000.000 0.12
10,000.000 0.24
20,000.000 0.48
50,000.000 1.21
100,000.000 2.42
200,000.000 4.85
500,000.000 12.12
1,000,000.000 24.23
2,000,000.000 48.47
XLM tỷ lệ
5 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ