Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


XAU XCD
coinmill.com
5000.000 3.27
10,000.000 6.53
20,000.000 13.06
50,000.000 32.66
100,000.000 65.31
200,000.000 130.62
500,000.000 326.56
1,000,000.000 653.11
2,000,000.000 1306.22
5,000,000.000 3265.56
10,000,000.000 6531.11
20,000,000.000 13,062.22
50,000,000.000 32,655.56
100,000,000.000 65,311.11
200,000,000.000 130,622.22
500,000,000.000 326,555.56
1,000,000,000.000 653,111.11
XAU tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD XAU
coinmill.com
2.00 3062.266
5.00 7655.665
10.00 15,311.330
20.00 30,622.661
50.00 76,556.652
100.00 153,113.304
200.00 306,226.608
500.00 765,566.519
1000.00 1,531,133.038
2000.00 3,062,266.077
5000.00 7,655,665.192
10,000.00 15,311,330.384
20,000.00 30,622,660.769
50,000.00 76,556,651.922
100,000.00 153,113,303.845
200,000.00 306,226,607.690
500,000.00 765,566,519.224
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ