Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


XAU XCP
coinmill.com
5000.000 7.99
10,000.000 15.98
20,000.000 31.96
50,000.000 79.90
100,000.000 159.80
200,000.000 319.60
500,000.000 799.00
1,000,000.000 1598.01
2,000,000.000 3196.01
5,000,000.000 7990.03
10,000,000.000 15,980.06
20,000,000.000 31,960.11
50,000,000.000 79,900.29
100,000,000.000 159,800.57
200,000,000.000 319,601.15
500,000,000.000 799,002.87
1,000,000,000.000 1,598,005.75
XAU tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCP XAU
coinmill.com
5.00 3128.900
10.00 6257.800
20.00 12,515.600
50.00 31,288.999
100.00 62,577.998
200.00 125,155.995
500.00 312,889.988
1000.00 625,779.976
2000.00 1,251,559.953
5000.00 3,128,899.882
10,000.00 6,257,799.764
20,000.00 12,515,599.528
50,000.00 31,288,998.819
100,000.00 62,577,997.639
200,000.00 125,155,995.278
500,000.00 312,889,988.195
1,000,000.00 625,779,976.390
XCP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ