Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


XAU XEM
coinmill.com
0.000 21.518
0.001 53.795
0.001 107.589
0.002 215.179
0.005 537.946
0.010 1075.893
0.020 2151.786
0.050 5379.464
0.100 10,758.929
0.200 21,517.857
0.500 53,794.643
1.000 107,589.286
2.000 215,178.571
5.000 537,946.429
10.000 1,075,892.857
20.000 2,151,785.715
50.000 5,379,464.287
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XEM XAU
coinmill.com
20.000 0.000
50.000 0.000
100.000 0.001
200.000 0.002
500.000 0.005
1000.000 0.009
2000.000 0.019
5000.000 0.046
10,000.000 0.093
20,000.000 0.186
50,000.000 0.465
100,000.000 0.929
200,000.000 1.859
500,000.000 4.647
1,000,000.000 9.295
2,000,000.000 18.589
5,000,000.000 46.473
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ