Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


XAU XJO
coinmill.com
5000.000 272.91
10,000.000 545.81
20,000.000 1091.63
50,000.000 2729.07
100,000.000 5458.14
200,000.000 10,916.27
500,000.000 27,290.68
1,000,000.000 54,581.36
2,000,000.000 109,162.72
5,000,000.000 272,906.81
10,000,000.000 545,813.61
20,000,000.000 1,091,627.22
50,000,000.000 2,729,068.05
100,000,000.000 5,458,136.11
200,000,000.000 10,916,272.22
500,000,000.000 27,290,680.55
1,000,000,000.000 54,581,361.10
XAU tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
XJO XAU
coinmill.com
200.00 3664.255
500.00 9160.636
1000.00 18,321.273
2000.00 36,642.545
5000.00 91,606.363
10,000.00 183,212.727
20,000.00 366,425.454
50,000.00 916,063.634
100,000.00 1,832,127.268
200,000.00 3,664,254.536
500,000.00 9,160,636.340
1,000,000.00 18,321,272.681
2,000,000.00 36,642,545.362
5,000,000.00 91,606,363.404
10,000,000.00 183,212,726.808
20,000,000.00 366,425,453.615
50,000,000.00 916,063,634.039
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ