Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XAU XPT
coinmill.com
0.000 0.001
0.001 0.001
0.001 0.003
0.002 0.005
0.005 0.013
0.010 0.026
0.020 0.053
0.050 0.132
0.100 0.264
0.200 0.528
0.500 1.319
1.000 2.638
2.000 5.276
5.000 13.191
10.000 26.382
20.000 52.764
50.000 131.909
XAU tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT XAU
coinmill.com
0.001 0.000
0.001 0.000
0.002 0.001
0.005 0.002
0.010 0.004
0.020 0.008
0.050 0.019
0.100 0.038
0.200 0.076
0.500 0.190
1.000 0.379
2.000 0.758
5.000 1.895
10.000 3.790
20.000 7.581
50.000 18.952
100.000 37.905
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ