Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


XAU YER
coinmill.com
0.000 191.040
0.001 477.605
0.001 955.210
0.002 1910.415
0.005 4776.040
0.010 9552.075
0.020 19,104.155
0.050 47,760.385
0.100 95,520.765
0.200 191,041.535
0.500 477,603.835
1.000 955,207.670
2.000 1,910,415.335
5.000 4,776,038.340
10.000 9,552,076.675
20.000 19,104,153.355
50.000 47,760,383.385
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
YER XAU
coinmill.com
200.000 0.000
500.000 0.001
1000.000 0.001
2000.000 0.002
5000.000 0.005
10,000.000 0.010
20,000.000 0.021
50,000.000 0.052
100,000.000 0.105
200,000.000 0.209
500,000.000 0.523
1,000,000.000 1.047
2,000,000.000 2.094
5,000,000.000 5.234
10,000,000.000 10.469
20,000,000.000 20.938
50,000,000.000 52.345
YER tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ