Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XAU YER
coinmill.com
5000.000 0.005
10,000.000 0.010
20,000.000 0.020
50,000.000 0.050
100,000.000 0.095
200,000.000 0.190
500,000.000 0.475
1,000,000.000 0.955
2,000,000.000 1.910
5,000,000.000 4.770
10,000,000.000 9.540
20,000,000.000 19.075
50,000,000.000 47.690
100,000,000.000 95.385
200,000,000.000 190.770
500,000,000.000 476.925
1,000,000,000.000 953.850
XAU tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER XAU
coinmill.com
0.005 5241.916
0.010 10,483.832
0.020 20,967.664
0.050 52,419.160
0.100 104,838.320
0.200 209,676.641
0.500 524,191.602
1.000 1,048,383.205
2.000 2,096,766.409
5.000 5,241,916.023
10.000 10,483,832.046
20.000 20,967,664.093
50.000 52,419,160.232
100.000 104,838,320.463
200.000 209,676,640.927
500.000 524,191,602.317
1000.000 1,048,383,204.633
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ