Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


XAU ZAR
coinmill.com
5000.000 18.50
10,000.000 37.05
20,000.000 74.10
50,000.000 185.20
100,000.000 370.45
200,000.000 740.90
500,000.000 1852.20
1,000,000.000 3704.40
2,000,000.000 7408.85
5,000,000.000 18,522.10
10,000,000.000 37,044.20
20,000,000.000 74,088.40
50,000,000.000 185,220.95
100,000,000.000 370,441.95
200,000,000.000 740,883.85
500,000,000.000 1,852,209.65
1,000,000,000.000 3,704,419.30
XAU tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
ZAR XAU
coinmill.com
10.00 2699.478
20.00 5398.957
50.00 13,497.392
100.00 26,994.784
200.00 53,989.569
500.00 134,973.922
1000.00 269,947.845
2000.00 539,895.690
5000.00 1,349,739.224
10,000.00 2,699,478.449
20,000.00 5,398,956.897
50,000.00 13,497,392.243
100,000.00 26,994,784.485
200,000.00 53,989,568.971
500,000.00 134,973,922.427
1,000,000.00 269,947,844.853
2,000,000.00 539,895,689.707
ZAR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ