Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


XAU ZAR
coinmill.com
0.000 13.45
0.001 33.65
0.001 67.25
0.002 134.50
0.005 336.30
0.010 672.60
0.020 1345.25
0.050 3363.10
0.100 6726.20
0.200 13,452.40
0.500 33,631.05
1.000 67,262.10
2.000 134,524.20
5.000 336,310.45
10.000 672,620.90
20.000 1,345,241.85
50.000 3,363,104.60
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
ZAR XAU
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.000
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.003
500.00 0.007
1000.00 0.015
2000.00 0.030
5000.00 0.074
10,000.00 0.149
20,000.00 0.297
50,000.00 0.743
100,000.00 1.487
200,000.00 2.973
500,000.00 7.434
1,000,000.00 14.867
2,000,000.00 29.734
ZAR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ