Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce vàng và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


XAU ZAR
coinmill.com
0.001 18.50
0.001 37.05
0.002 74.10
0.005 185.25
0.010 370.50
0.020 740.95
0.050 1852.40
0.100 3704.80
0.200 7409.65
0.500 18,524.05
1.000 37,048.15
2.000 74,096.30
5.000 185,240.75
10.000 370,481.45
20.000 740,962.90
50.000 1,852,407.30
100.000 3,704,814.60
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023
ZAR XAU
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.001
100.00 0.003
200.00 0.005
500.00 0.013
1000.00 0.027
2000.00 0.054
5000.00 0.135
10,000.00 0.270
20,000.00 0.540
50,000.00 1.350
100,000.00 2.699
200,000.00 5.398
500,000.00 13.496
1,000,000.00 26.992
2,000,000.00 53.984
ZAR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ