Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi CraftCoin và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc CraftCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The CraftCoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


XCC XEM
coinmill.com
0.500 29.802
1.000 59.605
2.000 119.209
5.000 298.023
10.000 596.045
20.000 1192.090
50.000 2980.226
100.000 5960.452
200.000 11,920.903
500.000 29,802.258
1000.000 59,604.517
2000.000 119,209.033
5000.000 298,022.583
10,000.000 596,045.167
20,000.000 1,192,090.333
50,000.000 2,980,225.833
100,000.000 5,960,451.665
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020
XEM XCC
coinmill.com
20.000 0.336
50.000 0.839
100.000 1.678
200.000 3.355
500.000 8.389
1000.000 16.777
2000.000 33.555
5000.000 83.886
10,000.000 167.773
20,000.000 335.545
50,000.000 838.863
100,000.000 1677.725
200,000.000 3355.450
500,000.000 8388.626
1,000,000.000 16,777.252
2,000,000.000 33,554.504
5,000,000.000 83,886.260
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ