Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi CraftCoin và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc CraftCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The CraftCoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


XCC XEM
coinmill.com
20.000 8.568
50.000 21.420
100.000 42.840
200.000 85.680
500.000 214.200
1000.000 428.400
2000.000 856.799
5000.000 2141.998
10,000.000 4283.996
20,000.000 8567.993
50,000.000 21,419.981
100,000.000 42,839.963
200,000.000 85,679.926
500,000.000 214,199.814
1,000,000.000 428,399.629
2,000,000.000 856,799.257
5,000,000.000 2,141,998.143
XCC tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
XEM XCC
coinmill.com
10.000 23.343
20.000 46.685
50.000 116.713
100.000 233.427
200.000 466.854
500.000 1167.135
1000.000 2334.269
2000.000 4668.538
5000.000 11,671.345
10,000.000 23,342.691
20,000.000 46,685.381
50,000.000 116,713.453
100,000.000 233,426.906
200,000.000 466,853.813
500,000.000 1,167,134.532
1,000,000.000 2,334,269.064
2,000,000.000 4,668,538.128
XEM tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ