Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi CraftCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc CraftCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XCC XOF
coinmill.com
0.500 639
1.000 1278
2.000 2556
5.000 6391
10.000 12,781
20.000 25,563
50.000 63,907
100.000 127,814
200.000 255,627
500.000 639,069
1000.000 1,278,137
2000.000 2,556,274
5000.000 6,390,686
10,000.000 12,781,371
20,000.000 25,562,742
50,000.000 63,906,855
100,000.000 127,813,710
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020
XOF XCC
coinmill.com
500 0.391
1000 0.782
2000 1.565
5000 3.912
10,000 7.824
20,000 15.648
50,000 39.119
100,000 78.239
200,000 156.478
500,000 391.194
1,000,000 782.389
2,000,000 1564.777
5,000,000 3911.943
10,000,000 7823.887
20,000,000 15,647.774
50,000,000 39,119.434
100,000,000 78,238.868
XOF tỷ lệ
18 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ