Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi CraftCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc CraftCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XCC XOF
coinmill.com
0.500 647
1.000 1294
2.000 2588
5.000 6470
10.000 12,940
20.000 25,880
50.000 64,701
100.000 129,402
200.000 258,805
500.000 647,012
1000.000 1,294,024
2000.000 2,588,048
5000.000 6,470,120
10,000.000 12,940,239
20,000.000 25,880,479
50,000.000 64,701,197
100,000.000 129,402,395
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020
XOF XCC
coinmill.com
500 0.386
1000 0.773
2000 1.546
5000 3.864
10,000 7.728
20,000 15.456
50,000 38.639
100,000 77.278
200,000 154.557
500,000 386.392
1,000,000 772.783
2,000,000 1545.566
5,000,000 3863.916
10,000,000 7727.832
20,000,000 15,455.664
50,000,000 38,639.161
100,000,000 77,278.322
XOF tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ