Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi CraftCoin và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc CraftCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XCC YER
coinmill.com
0.500 0.005
1.000 0.010
2.000 0.020
5.000 0.050
10.000 0.095
20.000 0.190
50.000 0.475
100.000 0.955
200.000 1.905
500.000 4.765
1000.000 9.530
2000.000 19.065
5000.000 47.655
10,000.000 95.315
20,000.000 190.625
50,000.000 476.565
100,000.000 953.130
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020
YER XCC
coinmill.com
0.005 0.525
0.010 1.049
0.020 2.098
0.050 5.246
0.100 10.492
0.200 20.983
0.500 52.459
1.000 104.917
2.000 209.835
5.000 524.587
10.000 1049.174
20.000 2098.348
50.000 5245.870
100.000 10,491.740
200.000 20,983.479
500.000 52,458.699
1000.000 104,917.397
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ