Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi CraftCoin và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc CraftCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XCC YER
coinmill.com
0.500 265.270
1.000 530.540
2.000 1061.085
5.000 2652.710
10.000 5305.415
20.000 10,610.830
50.000 26,527.075
100.000 53,054.155
200.000 106,108.305
500.000 265,270.765
1000.000 530,541.530
2000.000 1,061,083.060
5000.000 2,652,707.645
10,000.000 5,305,415.295
20,000.000 10,610,830.590
50,000.000 26,527,076.470
100,000.000 53,054,152.945
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020
YER XCC
coinmill.com
200.000 0.377
500.000 0.942
1000.000 1.885
2000.000 3.770
5000.000 9.424
10,000.000 18.849
20,000.000 37.697
50,000.000 94.243
100,000.000 188.487
200,000.000 376.973
500,000.000 942.433
1,000,000.000 1884.867
2,000,000.000 3769.733
5,000,000.000 9424.333
10,000,000.000 18,848.666
20,000,000.000 37,697.332
50,000,000.000 94,243.329
YER tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ