Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi CraftCoin và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của CraftCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc CraftCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The CraftCoin là tiền tệ không có nước. The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


XCC ZET
coinmill.com
50.000 1054.15
100.000 2108.29
200.000 4216.59
500.000 10,541.47
1000.000 21,082.93
2000.000 42,165.86
5000.000 105,414.66
10,000.000 210,829.32
20,000.000 421,658.63
50,000.000 1,054,146.58
100,000.000 2,108,293.15
200,000.000 4,216,586.31
500,000.000 10,541,465.77
1,000,000.000 21,082,931.54
2,000,000.000 42,165,863.08
5,000,000.000 105,414,657.69
10,000,000.000 210,829,315.39
XCC tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
ZET XCC
coinmill.com
500.00 23.716
1000.00 47.432
2000.00 94.863
5000.00 237.159
10,000.00 474.317
20,000.00 948.635
50,000.00 2371.587
100,000.00 4743.173
200,000.00 9486.347
500,000.00 23,715.867
1,000,000.00 47,431.734
2,000,000.00 94,863.468
5,000,000.00 237,158.670
10,000,000.00 474,317.340
20,000,000.00 948,634.679
50,000,000.00 2,371,586.698
100,000,000.00 4,743,173.397
ZET tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ