Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi East Caribê Dollar và DogeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DogeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DogeCoins hoặc Đông Caribê đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 12 chữ số có nghĩa.


XCD XDG
coinmill.com
2.00 253
5.00 632
10.00 1263
20.00 2527
50.00 6317
100.00 12,635
200.00 25,269
500.00 63,173
1000.00 126,345
2000.00 252,691
5000.00 631,727
10,000.00 1,263,454
20,000.00 2,526,909
50,000.00 6,317,272
100,000.00 12,634,543
200,000.00 25,269,086
500,000.00 63,172,716
XCD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
XDG XCD
coinmill.com
200 1.58
500 3.96
1000 7.91
2000 15.83
5000 39.57
10,000 79.15
20,000 158.30
50,000 395.74
100,000 791.48
200,000 1582.96
500,000 3957.40
1,000,000 7914.81
2,000,000 15,829.62
5,000,000 39,574.05
10,000,000 79,148.09
20,000,000 158,296.19
50,000,000 395,740.47
XDG tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ