Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi East Caribê Dollar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Đông Caribê đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XCD XOF
coinmill.com
2.00 438
5.00 1094
10.00 2188
20.00 4376
50.00 10,941
100.00 21,881
200.00 43,763
500.00 109,407
1000.00 218,813
2000.00 437,626
5000.00 1,094,065
10,000.00 2,188,131
20,000.00 4,376,261
50,000.00 10,940,653
100,000.00 21,881,306
200,000.00 43,762,612
500,000.00 109,406,530
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF XCD
coinmill.com
500 2.29
1000 4.57
2000 9.14
5000 22.85
10,000 45.70
20,000 91.40
50,000 228.51
100,000 457.01
200,000 914.02
500,000 2285.06
1,000,000 4570.11
2,000,000 9140.22
5,000,000 22,850.56
10,000,000 45,701.11
20,000,000 91,402.22
50,000,000 228,505.56
100,000,000 457,011.11
XOF tỷ lệ
11 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ