Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi East Caribê Dollar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Đông Caribê đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XCD XPT
coinmill.com
2.00 1401.978
5.00 3504.946
10.00 7009.892
20.00 14,019.783
50.00 35,049.459
100.00 70,098.917
200.00 140,197.835
500.00 350,494.587
1000.00 700,989.174
2000.00 1,401,978.347
5000.00 3,504,945.868
10,000.00 7,009,891.736
20,000.00 14,019,783.472
50,000.00 35,049,458.681
100,000.00 70,098,917.361
200,000.00 140,197,834.722
500,000.00 350,494,586.806
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPT XCD
coinmill.com
1000.000 1.43
2000.000 2.85
5000.000 7.13
10,000.000 14.27
20,000.000 28.53
50,000.000 71.33
100,000.000 142.66
200,000.000 285.31
500,000.000 713.28
1,000,000.000 1426.56
2,000,000.000 2853.11
5,000,000.000 7132.78
10,000,000.000 14,265.56
20,000,000.000 28,531.11
50,000,000.000 71,327.78
100,000,000.000 142,655.56
200,000,000.000 285,311.11
XPT tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ