Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi East Caribê Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Đông Caribê đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XCD YER
coinmill.com
2.00 0.005
5.00 0.010
10.00 0.015
20.00 0.030
50.00 0.080
100.00 0.155
200.00 0.310
500.00 0.775
1000.00 1.555
2000.00 3.105
5000.00 7.770
10,000.00 15.535
20,000.00 31.075
50,000.00 77.685
100,000.00 155.370
200,000.00 310.740
500,000.00 776.845
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER XCD
coinmill.com
0.005 3.22
0.010 6.44
0.020 12.87
0.050 32.18
0.100 64.36
0.200 128.73
0.500 321.81
1.000 643.63
2.000 1287.26
5.000 3218.15
10.000 6436.30
20.000 12,872.59
50.000 32,181.48
100.000 64,362.96
200.000 128,725.93
500.000 321,814.81
1000.000 643,629.63
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ