Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi East Caribê Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Đông Caribê đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


XCD YER
coinmill.com
2.00 173.075
5.00 432.690
10.00 865.385
20.00 1730.770
50.00 4326.925
100.00 8653.845
200.00 17,307.690
500.00 43,269.230
1000.00 86,538.460
2000.00 173,076.925
5000.00 432,692.310
10,000.00 865,384.615
20,000.00 1,730,769.230
50,000.00 4,326,923.075
100,000.00 8,653,846.155
200,000.00 17,307,692.310
500,000.00 43,269,230.770
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER XCD
coinmill.com
200.000 2.31
500.000 5.78
1000.000 11.56
2000.000 23.11
5000.000 57.78
10,000.000 115.56
20,000.000 231.11
50,000.000 577.78
100,000.000 1155.56
200,000.000 2311.11
500,000.000 5777.78
1,000,000.000 11,555.56
2,000,000.000 23,111.11
5,000,000.000 57,777.78
10,000,000.000 115,555.56
20,000,000.000 231,111.11
50,000,000.000 577,777.78
YER tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ