Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và East Caribê Dollar (XCD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi East Caribê Dollar và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Đông Caribê đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 5 chữ số có nghĩa.


XCD ZRN
coinmill.com
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 10
100.00 20
200.00 30
500.00 80
1000.00 160
2000.00 320
5000.00 800
10,000.00 1610
20,000.00 3210
50,000.00 8030
100,000.00 16,060
200,000.00 32,110
500,000.00 80,280
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ZRN XCD
coinmill.com
0 3.11
0 6.23
0 12.46
10 31.14
10 62.29
20 124.57
50 311.43
100 622.85
200 1245.70
500 3114.26
1000 6228.52
2000 12,457.04
5000 31,142.59
10,000 62,285.19
20,000 124,570.37
50,000 311,425.93
100,000 622,851.85
ZRN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ