Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi East Caribê Dollar và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Đông Caribê đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


XCD ZRX
coinmill.com
2.00 5.7438
5.00 14.3596
10.00 28.7192
20.00 57.4385
50.00 143.5962
100.00 287.1925
200.00 574.3850
500.00 1435.9624
1000.00 2871.9248
2000.00 5743.8496
5000.00 14,359.6239
10,000.00 28,719.2479
20,000.00 57,438.4958
50,000.00 143,596.2395
100,000.00 287,192.4789
200,000.00 574,384.9578
500,000.00 1,435,962.3946
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ZRX XCD
coinmill.com
5.0000 1.74
10.0000 3.48
20.0000 6.96
50.0000 17.41
100.0000 34.82
200.0000 69.64
500.0000 174.10
1000.0000 348.20
2000.0000 696.40
5000.0000 1740.99
10,000.0000 3481.99
20,000.0000 6963.97
50,000.0000 17,409.93
100,000.0000 34,819.85
200,000.0000 69,639.71
500,000.0000 174,099.27
1,000,000.0000 348,198.53
ZRX tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ