Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi East Caribê Dollar và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Đông Caribê đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


XCD ZRX
coinmill.com
2.00 1.3103
5.00 3.2759
10.00 6.5517
20.00 13.1035
50.00 32.7587
100.00 65.5174
200.00 131.0349
500.00 327.5871
1000.00 655.1743
2000.00 1310.3486
5000.00 3275.8714
10,000.00 6551.7429
20,000.00 13,103.4858
50,000.00 32,758.7145
100,000.00 65,517.4289
200,000.00 131,034.8578
500,000.00 327,587.1445
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ZRX XCD
coinmill.com
1.0000 1.53
2.0000 3.05
5.0000 7.63
10.0000 15.26
20.0000 30.53
50.0000 76.32
100.0000 152.63
200.0000 305.26
500.0000 763.16
1000.0000 1526.31
2000.0000 3052.62
5000.0000 7631.56
10,000.0000 15,263.11
20,000.0000 30,526.23
50,000.0000 76,315.57
100,000.0000 152,631.14
200,000.0000 305,262.28
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ