Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce đồng và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XCP XOF
coinmill.com
5.00 425
10.00 851
20.00 1702
50.00 4254
100.00 8508
200.00 17,016
500.00 42,541
1000.00 85,082
2000.00 170,165
5000.00 425,412
10,000.00 850,824
20,000.00 1,701,649
50,000.00 4,254,122
100,000.00 8,508,245
200,000.00 17,016,489
500,000.00 42,541,224
1,000,000.00 85,082,447
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
XOF XCP
coinmill.com
500 5.88
1000 11.75
2000 23.51
5000 58.77
10,000 117.53
20,000 235.07
50,000 587.67
100,000 1175.33
200,000 2350.66
500,000 5876.65
1,000,000 11,753.31
2,000,000 23,506.61
5,000,000 58,766.53
10,000,000 117,533.06
20,000,000 235,066.11
50,000,000 587,665.28
100,000,000 1,175,330.56
XOF tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ