Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce đồng và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XCP XOF
coinmill.com
0.10 381
0.20 763
0.50 1906
1.00 3813
2.00 7625
5.00 19,063
10.00 38,127
20.00 76,253
50.00 190,634
100.00 381,267
200.00 762,534
500.00 1,906,335
1000.00 3,812,671
2000.00 7,625,342
5000.00 19,063,354
10,000.00 38,126,708
20,000.00 76,253,416
XCP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XOF XCP
coinmill.com
500 0.13
1000 0.26
2000 0.52
5000 1.31
10,000 2.62
20,000 5.25
50,000 13.11
100,000 26.23
200,000 52.46
500,000 131.14
1,000,000 262.28
2,000,000 524.57
5,000,000 1311.42
10,000,000 2622.83
20,000,000 5245.67
50,000,000 13,114.17
100,000,000 26,228.33
XOF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ