Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce đồng và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


XCP XPD
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.008
100.00 0.016
200.00 0.032
500.00 0.080
1000.00 0.159
2000.00 0.318
5000.00 0.796
10,000.00 1.591
20,000.00 3.182
50,000.00 7.956
100,000.00 15.912
200,000.00 31.825
500,000.00 79.562
1,000,000.00 159.124
XCP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XPD XCP
coinmill.com
0.001 6.28
0.002 12.57
0.005 31.42
0.010 62.84
0.020 125.69
0.050 314.22
0.100 628.44
0.200 1256.88
0.500 3142.20
1.000 6284.41
2.000 12,568.81
5.000 31,422.03
10.000 62,844.05
20.000 125,688.11
50.000 314,220.27
100.000 628,440.53
200.000 1,256,881.06
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ