Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce đồng và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XCP YER
coinmill.com
5.00 178.285
10.00 356.565
20.00 713.135
50.00 1782.830
100.00 3565.665
200.00 7131.325
500.00 17,828.315
1000.00 35,656.630
2000.00 71,313.260
5000.00 178,283.150
10,000.00 356,566.305
20,000.00 713,132.605
50,000.00 1,782,831.520
100,000.00 3,565,663.035
200,000.00 7,131,326.075
500,000.00 17,828,315.185
1,000,000.00 35,656,630.365
XCP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
YER XCP
coinmill.com
200.000 5.61
500.000 14.02
1000.000 28.05
2000.000 56.09
5000.000 140.23
10,000.000 280.45
20,000.000 560.91
50,000.000 1402.26
100,000.000 2804.53
200,000.000 5609.05
500,000.000 14,022.64
1,000,000.000 28,045.27
2,000,000.000 56,090.55
5,000,000.000 140,226.37
10,000,000.000 280,452.75
20,000,000.000 560,905.50
50,000,000.000 1,402,263.74
YER tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ