Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce đồng và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


XCP ZAR
coinmill.com
0.00 11.50
0.00 23.05
0.00 57.60
0.00 115.20
0.00 230.35
0.01 575.95
0.01 1151.85
0.02 2303.75
0.05 5759.35
0.10 11,518.65
0.20 23,037.35
0.50 57,593.35
1.00 115,186.65
2.00 230,373.35
5.00 575,933.30
10.00 1,151,866.65
20.00 2,303,733.30
XCP tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
ZAR XCP
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.04
10,000.00 0.09
20,000.00 0.17
50,000.00 0.43
100,000.00 0.87
200,000.00 1.74
500,000.00 4.34
1,000,000.00 8.68
2,000,000.00 17.36
ZAR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ