Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


XEM XMR
coinmill.com
10.000 0.0082
20.000 0.0164
50.000 0.0410
100.000 0.0820
200.000 0.1640
500.000 0.4099
1000.000 0.8198
2000.000 1.6396
5000.000 4.0990
10,000.000 8.1980
20,000.000 16.3961
50,000.000 40.9902
100,000.000 81.9804
200,000.000 163.9607
500,000.000 409.9018
1,000,000.000 819.8036
2,000,000.000 1639.6072
XEM tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XMR XEM
coinmill.com
0.0100 12.198
0.0200 24.396
0.0500 60.990
0.1000 121.980
0.2000 243.961
0.5000 609.902
1.0000 1219.804
2.0000 2439.609
5.0000 6099.022
10.0000 12,198.044
20.0000 24,396.088
50.0000 60,990.219
100.0000 121,980.438
200.0000 243,960.876
500.0000 609,902.191
1000.0000 1,219,804.381
2000.0000 2,439,608.762
XMR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ