Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XOF
coinmill.com
20.000 431
50.000 1078
100.000 2157
200.000 4314
500.000 10,785
1000.000 21,570
2000.000 43,139
5000.000 107,848
10,000.000 215,696
20,000.000 431,393
50,000.000 1,078,481
100,000.000 2,156,963
200,000.000 4,313,925
500,000.000 10,784,813
1,000,000.000 21,569,626
2,000,000.000 43,139,253
5,000,000.000 107,848,132
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XEM
coinmill.com
500 23.181
1000 46.361
2000 92.723
5000 231.807
10,000 463.615
20,000 927.230
50,000 2318.074
100,000 4636.149
200,000 9272.298
500,000 23,180.745
1,000,000 46,361.489
2,000,000 92,722.978
5,000,000 231,807.446
10,000,000 463,614.892
20,000,000 927,229.784
50,000,000 2,318,074.460
100,000,000 4,636,148.919
XOF tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ