Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XOF
coinmill.com
20.000 440
50.000 1099
100.000 2199
200.000 4398
500.000 10,994
1000.000 21,989
2000.000 43,978
5000.000 109,945
10,000.000 219,890
20,000.000 439,780
50,000.000 1,099,449
100,000.000 2,198,898
200,000.000 4,397,796
500,000.000 10,994,490
1,000,000.000 21,988,979
2,000,000.000 43,977,959
5,000,000.000 109,944,897
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XEM
coinmill.com
500 22.739
1000 45.477
2000 90.955
5000 227.387
10,000 454.773
20,000 909.547
50,000 2273.866
100,000 4547.733
200,000 9095.465
500,000 22,738.663
1,000,000 45,477.327
2,000,000 90,954.654
5,000,000 227,386.634
10,000,000 454,773.268
20,000,000 909,546.536
50,000,000 2,273,866.339
100,000,000 4,547,732.679
XOF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ