Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XOF
coinmill.com
20.000 434
50.000 1086
100.000 2171
200.000 4342
500.000 10,855
1000.000 21,711
2000.000 43,421
5000.000 108,553
10,000.000 217,105
20,000.000 434,210
50,000.000 1,085,525
100,000.000 2,171,051
200,000.000 4,342,101
500,000.000 10,855,253
1,000,000.000 21,710,505
2,000,000.000 43,421,010
5,000,000.000 108,552,526
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XEM
coinmill.com
500 23.030
1000 46.061
2000 92.121
5000 230.303
10,000 460.607
20,000 921.213
50,000 2303.033
100,000 4606.065
200,000 9212.130
500,000 23,030.325
1,000,000 46,060.651
2,000,000 92,121.302
5,000,000 230,303.254
10,000,000 460,606.509
20,000,000 921,213.017
50,000,000 2,303,032.543
100,000,000 4,606,065.087
XOF tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ