Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XOF
coinmill.com
20.000 426
50.000 1066
100.000 2131
200.000 4262
500.000 10,655
1000.000 21,311
2000.000 42,622
5000.000 106,554
10,000.000 213,108
20,000.000 426,215
50,000.000 1,065,538
100,000.000 2,131,076
200,000.000 4,262,151
500,000.000 10,655,378
1,000,000.000 21,310,756
2,000,000.000 42,621,512
5,000,000.000 106,553,779
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XEM
coinmill.com
500 23.462
1000 46.925
2000 93.849
5000 234.623
10,000 469.247
20,000 938.493
50,000 2346.233
100,000 4692.466
200,000 9384.932
500,000 23,462.331
1,000,000 46,924.661
2,000,000 93,849.323
5,000,000 234,623.307
10,000,000 469,246.614
20,000,000 938,493.228
50,000,000 2,346,233.071
100,000,000 4,692,466.142
XOF tỷ lệ
5 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ