Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XOF
coinmill.com
20.000 430
50.000 1076
100.000 2152
200.000 4305
500.000 10,761
1000.000 21,523
2000.000 43,045
5000.000 107,613
10,000.000 215,227
20,000.000 430,454
50,000.000 1,076,134
100,000.000 2,152,268
200,000.000 4,304,537
500,000.000 10,761,342
1,000,000.000 21,522,683
2,000,000.000 43,045,366
5,000,000.000 107,613,416
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XEM
coinmill.com
500 23.231
1000 46.463
2000 92.925
5000 232.313
10,000 464.626
20,000 929.252
50,000 2323.130
100,000 4646.261
200,000 9292.522
500,000 23,231.304
1,000,000 46,462.608
2,000,000 92,925.217
5,000,000 232,313.041
10,000,000 464,626.083
20,000,000 929,252.166
50,000,000 2,323,130.415
100,000,000 4,646,260.829
XOF tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ