Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XOF
coinmill.com
20.000 430
50.000 1074
100.000 2149
200.000 4298
500.000 10,744
1000.000 21,488
2000.000 42,975
5000.000 107,439
10,000.000 214,877
20,000.000 429,755
50,000.000 1,074,387
100,000.000 2,148,773
200,000.000 4,297,547
500,000.000 10,743,867
1,000,000.000 21,487,734
2,000,000.000 42,975,469
5,000,000.000 107,438,672
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XEM
coinmill.com
500 23.269
1000 46.538
2000 93.076
5000 232.691
10,000 465.382
20,000 930.764
50,000 2326.909
100,000 4653.818
200,000 9307.636
500,000 23,269.089
1,000,000 46,538.178
2,000,000 93,076.355
5,000,000 232,690.889
10,000,000 465,381.777
20,000,000 930,763.555
50,000,000 2,326,908.887
100,000,000 4,653,817.773
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ