Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XPF
coinmill.com
20.000 81
50.000 201
100.000 403
200.000 805
500.000 2013
1000.000 4026
2000.000 8053
5000.000 20,132
10,000.000 40,264
20,000.000 80,529
50,000.000 201,322
100,000.000 402,644
200,000.000 805,287
500,000.000 2,013,218
1,000,000.000 4,026,436
2,000,000.000 8,052,872
5,000,000.000 20,132,180
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPF XEM
coinmill.com
100 24.836
200 49.672
500 124.179
1000 248.359
2000 496.717
5000 1241.793
10,000 2483.586
20,000 4967.172
50,000 12,417.930
100,000 24,835.859
200,000 49,671.718
500,000 124,179.296
1,000,000 248,358.592
2,000,000 496,717.184
5,000,000 1,241,792.959
10,000,000 2,483,585.919
20,000,000 4,967,171.838
XPF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ