Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XPF
coinmill.com
20.000 78
50.000 196
100.000 392
200.000 785
500.000 1962
1000.000 3924
2000.000 7849
5000.000 19,622
10,000.000 39,245
20,000.000 78,489
50,000.000 196,223
100,000.000 392,447
200,000.000 784,894
500,000.000 1,962,235
1,000,000.000 3,924,470
2,000,000.000 7,848,939
5,000,000.000 19,622,348
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPF XEM
coinmill.com
100 25.481
200 50.962
500 127.406
1000 254.812
2000 509.623
5000 1274.058
10,000 2548.115
20,000 5096.230
50,000 12,740.575
100,000 25,481.150
200,000 50,962.300
500,000 127,405.751
1,000,000 254,811.502
2,000,000 509,623.004
5,000,000 1,274,057.510
10,000,000 2,548,115.020
20,000,000 5,096,230.040
XPF tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ