Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XPF
coinmill.com
20.000 78
50.000 196
100.000 392
200.000 783
500.000 1958
1000.000 3915
2000.000 7831
5000.000 19,577
10,000.000 39,154
20,000.000 78,308
50,000.000 195,771
100,000.000 391,541
200,000.000 783,082
500,000.000 1,957,706
1,000,000.000 3,915,412
2,000,000.000 7,830,825
5,000,000.000 19,577,062
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPF XEM
coinmill.com
100 25.540
200 51.080
500 127.700
1000 255.401
2000 510.802
5000 1277.005
10,000 2554.009
20,000 5108.019
50,000 12,770.047
100,000 25,540.094
200,000 51,080.189
500,000 127,700.472
1,000,000 255,400.944
2,000,000 510,801.887
5,000,000 1,277,004.718
10,000,000 2,554,009.436
20,000,000 5,108,018.872
XPF tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ