Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XPF
coinmill.com
20.000 79
50.000 197
100.000 395
200.000 790
500.000 1975
1000.000 3950
2000.000 7899
5000.000 19,748
10,000.000 39,496
20,000.000 78,991
50,000.000 197,478
100,000.000 394,957
200,000.000 789,914
500,000.000 1,974,785
1,000,000.000 3,949,569
2,000,000.000 7,899,139
5,000,000.000 19,747,847
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPF XEM
coinmill.com
100 25.319
200 50.638
500 126.596
1000 253.192
2000 506.384
5000 1265.961
10,000 2531.922
20,000 5063.843
50,000 12,659.608
100,000 25,319.216
200,000 50,638.431
500,000 126,596.078
1,000,000 253,192.157
2,000,000 506,384.314
5,000,000 1,265,960.785
10,000,000 2,531,921.570
20,000,000 5,063,843.139
XPF tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ