Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XPF
coinmill.com
20.000 78
50.000 194
100.000 389
200.000 778
500.000 1944
1000.000 3888
2000.000 7775
5000.000 19,439
10,000.000 38,877
20,000.000 77,755
50,000.000 194,387
100,000.000 388,773
200,000.000 777,547
500,000.000 1,943,867
1,000,000.000 3,887,733
2,000,000.000 7,775,467
5,000,000.000 19,438,667
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPF XEM
coinmill.com
100 25.722
200 51.444
500 128.610
1000 257.219
2000 514.439
5000 1286.096
10,000 2572.193
20,000 5144.386
50,000 12,860.964
100,000 25,721.929
200,000 51,443.858
500,000 128,609.644
1,000,000 257,219.288
2,000,000 514,438.576
5,000,000 1,286,096.441
10,000,000 2,572,192.882
20,000,000 5,144,385.764
XPF tỷ lệ
27 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ