Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


XEM XPF
coinmill.com
20.000 77
50.000 194
100.000 387
200.000 774
500.000 1935
1000.000 3871
2000.000 7742
5000.000 19,355
10,000.000 38,710
20,000.000 77,420
50,000.000 193,549
100,000.000 387,098
200,000.000 774,197
500,000.000 1,935,491
1,000,000.000 3,870,983
2,000,000.000 7,741,966
5,000,000.000 19,354,915
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPF XEM
coinmill.com
100 25.833
200 51.666
500 129.166
1000 258.332
2000 516.665
5000 1291.662
10,000 2583.323
20,000 5166.646
50,000 12,916.616
100,000 25,833.232
200,000 51,666.464
500,000 129,166.159
1,000,000 258,332.318
2,000,000 516,664.636
5,000,000 1,291,661.590
10,000,000 2,583,323.180
20,000,000 5,166,646.361
XPF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ