Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XEM XPT
coinmill.com
20.000 0.001
50.000 0.002
100.000 0.004
200.000 0.008
500.000 0.020
1000.000 0.040
2000.000 0.081
5000.000 0.201
10,000.000 0.403
20,000.000 0.806
50,000.000 2.014
100,000.000 4.029
200,000.000 8.057
500,000.000 20.143
1,000,000.000 40.286
2,000,000.000 80.571
5,000,000.000 201.428
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPT XEM
coinmill.com
0.001 24.823
0.002 49.646
0.005 124.114
0.010 248.228
0.020 496.455
0.050 1241.138
0.100 2482.276
0.200 4964.552
0.500 12,411.380
1.000 24,822.760
2.000 49,645.521
5.000 124,113.802
10.000 248,227.605
20.000 496,455.210
50.000 1,241,138.024
100.000 2,482,276.049
200.000 4,964,552.097
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ