Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


XEM XVG
coinmill.com
20.000 133.36
50.000 333.39
100.000 666.79
200.000 1333.57
500.000 3333.93
1000.000 6667.85
2000.000 13,335.71
5000.000 33,339.27
10,000.000 66,678.54
20,000.000 133,357.08
50,000.000 333,392.70
100,000.000 666,785.41
200,000.000 1,333,570.82
500,000.000 3,333,927.04
1,000,000.000 6,667,854.08
2,000,000.000 13,335,708.17
5,000,000.000 33,339,270.42
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XVG XEM
coinmill.com
100.00 14.997
200.00 29.995
500.00 74.987
1000.00 149.973
2000.00 299.947
5000.00 749.866
10,000.00 1499.733
20,000.00 2999.466
50,000.00 7498.664
100,000.00 14,997.329
200,000.00 29,994.658
500,000.00 74,986.644
1,000,000.00 149,973.288
2,000,000.00 299,946.576
5,000,000.00 749,866.439
10,000,000.00 1,499,732.879
20,000,000.00 2,999,465.758
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ