Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XEM YER
coinmill.com
20.000 178.995
50.000 447.490
100.000 894.975
200.000 1789.950
500.000 4474.880
1000.000 8949.760
2000.000 17,899.525
5000.000 44,748.810
10,000.000 89,497.625
20,000.000 178,995.250
50,000.000 447,488.125
100,000.000 894,976.245
200,000.000 1,789,952.490
500,000.000 4,474,881.230
1,000,000.000 8,949,762.460
2,000,000.000 17,899,524.925
5,000,000.000 44,748,812.305
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YER XEM
coinmill.com
200.000 22.347
500.000 55.867
1000.000 111.735
2000.000 223.470
5000.000 558.674
10,000.000 1117.348
20,000.000 2234.696
50,000.000 5586.740
100,000.000 11,173.481
200,000.000 22,346.962
500,000.000 55,867.405
1,000,000.000 111,734.809
2,000,000.000 223,469.618
5,000,000.000 558,674.045
10,000,000.000 1,117,348.091
20,000,000.000 2,234,696.182
50,000,000.000 5,586,740.454
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ