Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


XEM YUM
coinmill.com
20.000 1.5
50.000 3.5
100.000 6.5
200.000 13.0
500.000 33.0
1000.000 65.5
2000.000 131.5
5000.000 328.5
10,000.000 657.5
20,000.000 1315.0
50,000.000 3287.0
100,000.000 6574.0
200,000.000 13,148.5
500,000.000 32,871.0
1,000,000.000 65,741.5
2,000,000.000 131,483.5
5,000,000.000 328,708.5
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YUM XEM
coinmill.com
1.0 15.211
2.0 30.422
5.0 76.055
10.0 152.110
20.0 304.221
50.0 760.552
100.0 1521.105
200.0 3042.210
500.0 7605.524
1000.0 15,211.048
2000.0 30,422.096
5000.0 76,055.240
10,000.0 152,110.479
20,000.0 304,220.958
50,000.0 760,552.396
100,000.0 1,521,104.792
200,000.0 3,042,209.585
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ