Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và Zcash được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zcash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zcash hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. The Zcash là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu ZEC có thể được viết ZEC. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zcash cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZEC có 15 chữ số có nghĩa.


XEM ZEC
coinmill.com
20.000 0.035191
50.000 0.087977
100.000 0.175954
200.000 0.351908
500.000 0.879770
1000.000 1.759540
2000.000 3.519080
5000.000 8.797701
10,000.000 17.595402
20,000.000 35.190805
50,000.000 87.977011
100,000.000 175.954023
200,000.000 351.908045
500,000.000 879.770113
1,000,000.000 1759.540227
2,000,000.000 3519.080454
5,000,000.000 8797.701135
XEM tỷ lệ
13 tháng Tư 2024
ZEC XEM
coinmill.com
0.050000 28.417
0.100000 56.833
0.200000 113.666
0.500000 284.165
1.000000 568.330
2.000000 1136.661
5.000000 2841.651
10.000000 5683.303
20.000000 11,366.606
50.000000 28,416.514
100.000000 56,833.029
200.000000 113,666.057
500.000000 284,165.143
1000.000000 568,330.286
2000.000000 1,136,660.572
5000.000000 2,841,651.429
10,000.000000 5,683,302.858
ZEC tỷ lệ
13 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ