Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi NEM và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc NEMs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The NEM là tiền tệ không có nước. The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 12 chữ số có nghĩa.


XEM ZRX
coinmill.com
10.000 2.7555
20.000 5.5110
50.000 13.7774
100.000 27.5549
200.000 55.1097
500.000 137.7743
1000.000 275.5485
2000.000 551.0971
5000.000 1377.7427
10,000.000 2755.4854
20,000.000 5510.9708
50,000.000 13,777.4270
100,000.000 27,554.8539
200,000.000 55,109.7078
500,000.000 137,774.2695
1,000,000.000 275,548.5390
2,000,000.000 551,097.0781
XEM tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
ZRX XEM
coinmill.com
5.0000 18.146
10.0000 36.291
20.0000 72.582
50.0000 181.456
100.0000 362.912
200.0000 725.825
500.0000 1814.562
1000.0000 3629.125
2000.0000 7258.249
5000.0000 18,145.623
10,000.0000 36,291.247
20,000.0000 72,582.493
50,000.0000 181,456.233
100,000.0000 362,912.467
200,000.0000 725,824.933
500,000.0000 1,814,562.334
1,000,000.0000 3,629,124.667
ZRX tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ