Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đơn vị tiền tệ Châu Âu và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đơn vị tiền tệ Châu Âu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Châu Âu tệ đơn vị để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


XEU XMT
coinmill.com
0.50 9270
1.00 18,530
2.00 37,060
5.00 92,650
10.00 185,310
20.00 370,620
50.00 926,540
100.00 1,853,080
200.00 3,706,160
500.00 9,265,390
1000.00 18,530,780
2000.00 37,061,560
5000.00 92,653,910
10,000.00 185,307,820
20,000.00 370,615,650
50,000.00 926,539,110
100,000.00 1,853,078,230
XEU tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XMT XEU
coinmill.com
10,000 0.54
20,000 1.08
50,000 2.70
100,000 5.40
200,000 10.79
500,000 26.98
1,000,000 53.96
2,000,000 107.93
5,000,000 269.82
10,000,000 539.64
20,000,000 1079.29
50,000,000 2698.21
100,000,000 5396.43
200,000,000 10,792.85
500,000,000 26,982.13
1,000,000,000 53,964.26
2,000,000,000 107,928.53
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ