Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Joulecoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Joulecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Joulecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XJO XOF
coinmill.com
200.00 474
500.00 1186
1000.00 2372
2000.00 4744
5000.00 11,861
10,000.00 23,722
20,000.00 47,444
50,000.00 118,609
100,000.00 237,218
200,000.00 474,436
500,000.00 1,186,089
1,000,000.00 2,372,178
2,000,000.00 4,744,356
5,000,000.00 11,860,889
10,000,000.00 23,721,778
20,000,000.00 47,443,555
50,000,000.00 118,608,888
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019
XOF XJO
coinmill.com
500 210.78
1000 421.55
2000 843.11
5000 2107.77
10,000 4215.54
20,000 8431.07
50,000 21,077.68
100,000 42,155.36
200,000 84,310.71
500,000 210,776.78
1,000,000 421,553.57
2,000,000 843,107.14
5,000,000 2,107,767.84
10,000,000 4,215,535.68
20,000,000 8,431,071.37
50,000,000 21,077,678.42
100,000,000 42,155,356.85
XOF tỷ lệ
12 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ