Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Stellar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stellar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Stellars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stellar là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XLM có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XLM XOF
coinmill.com
5.000 498
10.000 996
20.000 1992
50.000 4980
100.000 9960
200.000 19,921
500.000 49,802
1000.000 99,603
2000.000 199,206
5000.000 498,015
10,000.000 996,030
20,000.000 1,992,060
50,000.000 4,980,150
100,000.000 9,960,301
200,000.000 19,920,601
500,000.000 49,801,503
1,000,000.000 99,603,006
XLM tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XOF XLM
coinmill.com
500 5.020
1000 10.040
2000 20.080
5000 50.199
10,000 100.399
20,000 200.797
50,000 501.993
100,000 1003.986
200,000 2007.972
500,000 5019.929
1,000,000 10,039.858
2,000,000 20,079.715
5,000,000 50,199.288
10,000,000 100,398.577
20,000,000 200,797.154
50,000,000 501,992.884
100,000,000 1,003,985.768
XOF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ