Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Stellar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stellar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Stellars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stellar là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XLM XOF
coinmill.com
5.000 316
10.000 631
20.000 1262
50.000 3156
100.000 6312
200.000 12,624
500.000 31,559
1000.000 63,119
2000.000 126,237
5000.000 315,593
10,000.000 631,187
20,000.000 1,262,373
50,000.000 3,155,933
100,000.000 6,311,866
200,000.000 12,623,731
500,000.000 31,559,328
1,000,000.000 63,118,655
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XLM
coinmill.com
500 7.922
1000 15.843
2000 31.686
5000 79.216
10,000 158.432
20,000 316.864
50,000 792.159
100,000 1584.318
200,000 3168.635
500,000 7921.588
1,000,000 15,843.177
2,000,000 31,686.353
5,000,000 79,215.883
10,000,000 158,431.766
20,000,000 316,863.531
50,000,000 792,158.828
100,000,000 1,584,317.656
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ