Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Stellar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stellar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Stellars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stellar là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XLM XOF
coinmill.com
5.000 317
10.000 634
20.000 1268
50.000 3170
100.000 6339
200.000 12,678
500.000 31,696
1000.000 63,392
2000.000 126,784
5000.000 316,961
10,000.000 633,922
20,000.000 1,267,844
50,000.000 3,169,609
100,000.000 6,339,218
200,000.000 12,678,436
500,000.000 31,696,090
1,000,000.000 63,392,180
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XLM
coinmill.com
500 7.887
1000 15.775
2000 31.550
5000 78.874
10,000 157.748
20,000 315.496
50,000 788.741
100,000 1577.482
200,000 3154.963
500,000 7887.408
1,000,000 15,774.816
2,000,000 31,549.633
5,000,000 78,874.082
10,000,000 157,748.164
20,000,000 315,496.328
50,000,000 788,740.819
100,000,000 1,577,481.638
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ