Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Stellar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stellar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Stellars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stellar là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XLM XOF
coinmill.com
5.000 315
10.000 630
20.000 1261
50.000 3152
100.000 6305
200.000 12,609
500.000 31,523
1000.000 63,047
2000.000 126,093
5000.000 315,233
10,000.000 630,466
20,000.000 1,260,933
50,000.000 3,152,332
100,000.000 6,304,663
200,000.000 12,609,326
500,000.000 31,523,316
1,000,000.000 63,046,632
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF XLM
coinmill.com
500 7.931
1000 15.861
2000 31.723
5000 79.306
10,000 158.613
20,000 317.226
50,000 793.064
100,000 1586.128
200,000 3172.255
500,000 7930.638
1,000,000 15,861.276
2,000,000 31,722.551
5,000,000 79,306.378
10,000,000 158,612.755
20,000,000 317,225.510
50,000,000 793,063.775
100,000,000 1,586,127.551
XOF tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ