Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Stellar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stellar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Stellars để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stellar là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XLM YER
coinmill.com
5.000 135.750
10.000 271.500
20.000 543.000
50.000 1357.495
100.000 2714.990
200.000 5429.975
500.000 13,574.945
1000.000 27,149.885
2000.000 54,299.775
5000.000 135,749.430
10,000.000 271,498.865
20,000.000 542,997.725
50,000.000 1,357,494.315
100,000.000 2,714,988.635
200,000.000 5,429,977.265
500,000.000 13,574,943.165
1,000,000.000 27,149,886.335
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YER XLM
coinmill.com
200.000 7.367
500.000 18.416
1000.000 36.833
2000.000 73.665
5000.000 184.163
10,000.000 368.326
20,000.000 736.651
50,000.000 1841.628
100,000.000 3683.257
200,000.000 7366.513
500,000.000 18,416.283
1,000,000.000 36,832.567
2,000,000.000 73,665.133
5,000,000.000 184,162.834
10,000,000.000 368,325.667
20,000,000.000 736,651.335
50,000,000.000 1,841,628.336
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ