Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mintcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mintcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XMT XOF
coinmill.com
10,000 340
20,000 679
50,000 1698
100,000 3397
200,000 6793
500,000 16,983
1,000,000 33,966
2,000,000 67,933
5,000,000 169,832
10,000,000 339,664
20,000,000 679,328
50,000,000 1,698,320
100,000,000 3,396,639
200,000,000 6,793,279
500,000,000 16,983,197
1,000,000,000 33,966,395
2,000,000,000 67,932,790
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
XOF XMT
coinmill.com
500 14,720
1000 29,440
2000 58,880
5000 147,200
10,000 294,410
20,000 588,820
50,000 1,472,040
100,000 2,944,090
200,000 5,888,170
500,000 14,720,430
1,000,000 29,440,860
2,000,000 58,881,730
5,000,000 147,204,320
10,000,000 294,408,640
20,000,000 588,817,270
50,000,000 1,472,043,180
100,000,000 2,944,086,360
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ