Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mintcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mintcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XMT XOF
coinmill.com
10,000 341
20,000 682
50,000 1704
100,000 3408
200,000 6816
500,000 17,040
1,000,000 34,080
2,000,000 68,160
5,000,000 170,400
10,000,000 340,799
20,000,000 681,598
50,000,000 1,703,995
100,000,000 3,407,991
200,000,000 6,815,981
500,000,000 17,039,953
1,000,000,000 34,079,905
2,000,000,000 68,159,811
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
XOF XMT
coinmill.com
500 14,670
1000 29,340
2000 58,690
5000 146,710
10,000 293,430
20,000 586,860
50,000 1,467,140
100,000 2,934,280
200,000 5,868,560
500,000 14,671,400
1,000,000 29,342,800
2,000,000 58,685,610
5,000,000 146,714,020
10,000,000 293,428,040
20,000,000 586,856,090
50,000,000 1,467,140,220
100,000,000 2,934,280,440
XOF tỷ lệ
13 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ