Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mintcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mintcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XMT XOF
coinmill.com
10,000 354
20,000 708
50,000 1770
100,000 3540
200,000 7080
500,000 17,699
1,000,000 35,398
2,000,000 70,796
5,000,000 176,991
10,000,000 353,982
20,000,000 707,964
50,000,000 1,769,910
100,000,000 3,539,821
200,000,000 7,079,642
500,000,000 17,699,104
1,000,000,000 35,398,209
2,000,000,000 70,796,418
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
XOF XMT
coinmill.com
500 14,130
1000 28,250
2000 56,500
5000 141,250
10,000 282,500
20,000 565,000
50,000 1,412,500
100,000 2,825,000
200,000 5,650,000
500,000 14,125,010
1,000,000 28,250,020
2,000,000 56,500,030
5,000,000 141,250,080
10,000,000 282,500,170
20,000,000 565,000,340
50,000,000 1,412,500,840
100,000,000 2,825,001,690
XOF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ