Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mintcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mintcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XMT XOF
coinmill.com
10,000 347
20,000 694
50,000 1735
100,000 3470
200,000 6939
500,000 17,349
1,000,000 34,697
2,000,000 69,395
5,000,000 173,487
10,000,000 346,973
20,000,000 693,947
50,000,000 1,734,867
100,000,000 3,469,735
200,000,000 6,939,470
500,000,000 17,348,675
1,000,000,000 34,697,350
2,000,000,000 69,394,700
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
XOF XMT
coinmill.com
500 14,410
1000 28,820
2000 57,640
5000 144,100
10,000 288,210
20,000 576,410
50,000 1,441,030
100,000 2,882,060
200,000 5,764,130
500,000 14,410,320
1,000,000 28,820,640
2,000,000 57,641,290
5,000,000 144,103,220
10,000,000 288,206,450
20,000,000 576,412,900
50,000,000 1,441,032,250
100,000,000 2,882,064,490
XOF tỷ lệ
15 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ