Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mintcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mintcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XMT XOF
coinmill.com
10,000 353
20,000 706
50,000 1765
100,000 3529
200,000 7058
500,000 17,646
1,000,000 35,291
2,000,000 70,583
5,000,000 176,457
10,000,000 352,914
20,000,000 705,828
50,000,000 1,764,570
100,000,000 3,529,141
200,000,000 7,058,281
500,000,000 17,645,703
1,000,000,000 35,291,406
2,000,000,000 70,582,813
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
XOF XMT
coinmill.com
500 14,170
1000 28,340
2000 56,670
5000 141,680
10,000 283,360
20,000 566,710
50,000 1,416,780
100,000 2,833,550
200,000 5,667,100
500,000 14,167,760
1,000,000 28,335,510
2,000,000 56,671,020
5,000,000 141,677,550
10,000,000 283,355,100
20,000,000 566,710,200
50,000,000 1,416,775,500
100,000,000 2,833,551,010
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ