Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mintcoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mintcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XMT XOF
coinmill.com
10,000 344
20,000 689
50,000 1721
100,000 3443
200,000 6886
500,000 17,215
1,000,000 34,429
2,000,000 68,859
5,000,000 172,146
10,000,000 344,293
20,000,000 688,586
50,000,000 1,721,465
100,000,000 3,442,929
200,000,000 6,885,858
500,000,000 17,214,645
1,000,000,000 34,429,290
2,000,000,000 68,858,581
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
XOF XMT
coinmill.com
500 14,520
1000 29,050
2000 58,090
5000 145,230
10,000 290,450
20,000 580,900
50,000 1,452,250
100,000 2,904,500
200,000 5,809,010
500,000 14,522,520
1,000,000 29,045,040
2,000,000 58,090,070
5,000,000 145,225,180
10,000,000 290,450,370
20,000,000 580,900,730
50,000,000 1,452,251,830
100,000,000 2,904,503,660
XOF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ