Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mintcoin và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Mintcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


XMT ZTC
coinmill.com
10,000 269,060
20,000 538,120
50,000 1,345,310
100,000 2,690,620
200,000 5,381,230
500,000 13,453,080
1,000,000 26,906,160
2,000,000 53,812,320
5,000,000 134,530,800
10,000,000 269,061,600
20,000,000 538,123,190
50,000,000 1,345,307,980
100,000,000 2,690,615,950
200,000,000 5,381,231,900
500,000,000 13,453,079,760
1,000,000,000 26,906,159,520
2,000,000,000 53,812,319,040
XMT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2021
ZTC XMT
coinmill.com
500,000 18,580
1,000,000 37,170
2,000,000 74,330
5,000,000 185,830
10,000,000 371,660
20,000,000 743,320
50,000,000 1,858,310
100,000,000 3,716,620
200,000,000 7,433,240
500,000,000 18,583,110
1,000,000,000 37,166,210
2,000,000,000 74,332,420
5,000,000,000 185,831,050
10,000,000,000 371,662,110
20,000,000,000 743,324,220
50,000,000,000 1,858,310,550
100,000,000,000 3,716,621,090
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ