Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Mintcoin (XMT) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mintcoin và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mintcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Mintcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


XMT ZWR
coinmill.com
10,000 6,082,106,058,878,264.00
20,000 12,164,212,117,756,528.00
50,000 30,410,530,294,391,324.00
100,000 60,821,060,588,782,648.00
200,000 92,233,720,368,547,760.00
500,000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000 92,233,720,368,547,760.00
20,000,000 92,233,720,368,547,760.00
50,000,000 92,233,720,368,547,760.00
100,000,000 92,233,720,368,547,760.00
200,000,000 92,233,720,368,547,760.00
500,000,000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000,000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000,000 92,233,720,368,547,760.00
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
ZWR XMT
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 8220
10,000,000,000,000,000.00 16,440
20,000,000,000,000,000.00 32,880
50,000,000,000,000,000.00 82,210
92,233,720,368,547,760.00 164,420
92,233,720,368,547,760.00 328,830
92,233,720,368,547,760.00 822,080
92,233,720,368,547,760.00 1,644,170
92,233,720,368,547,760.00 3,288,330
92,233,720,368,547,760.00 8,220,840
92,233,720,368,547,760.00 16,441,670
92,233,720,368,547,760.00 32,883,350
92,233,720,368,547,760.00 82,208,370
92,233,720,368,547,760.00 164,416,730
92,233,720,368,547,760.00 328,833,460
92,233,720,368,547,760.00 822,083,660
92,233,720,368,547,760.00 1,644,167,320
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ