Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


XOF XPD
coinmill.com
500 0.001
1000 0.002
2000 0.004
5000 0.009
10,000 0.018
20,000 0.037
50,000 0.092
100,000 0.185
200,000 0.370
500,000 0.924
1,000,000 1.848
2,000,000 3.696
5,000,000 9.241
10,000,000 18.482
20,000,000 36.964
50,000,000 92.410
100,000,000 184.819
XOF tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
XPD XOF
coinmill.com
0.001 541
0.002 1082
0.005 2705
0.010 5411
0.020 10,821
0.050 27,053
0.100 54,107
0.200 108,214
0.500 270,534
1.000 541,069
2.000 1,082,137
5.000 2,705,343
10.000 5,410,686
20.000 10,821,371
50.000 27,053,428
100.000 54,106,856
200.000 108,213,711
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ