Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XOF XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.002
2000 0.004
5000 0.009
10,000 0.019
20,000 0.037
50,000 0.094
100,000 0.187
200,000 0.375
500,000 0.937
1,000,000 1.873
2,000,000 3.747
5,000,000 9.367
10,000,000 18.734
20,000,000 37.469
50,000,000 93.672
100,000,000 187.344
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
XPT XOF
coinmill.com
0.001 534
0.002 1068
0.005 2669
0.010 5338
0.020 10,676
0.050 26,689
0.100 53,378
0.200 106,755
0.500 266,888
1.000 533,777
2.000 1,067,554
5.000 2,668,885
10.000 5,337,770
20.000 10,675,540
50.000 26,688,849
100.000 53,377,699
200.000 106,755,397
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ