Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The Ripple là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


XOF XRP
coinmill.com
500 1.62
1000 3.23
2000 6.46
5000 16.16
10,000 32.32
20,000 64.65
50,000 161.61
100,000 323.23
200,000 646.45
500,000 1616.13
1,000,000 3232.26
2,000,000 6464.51
5,000,000 16,161.28
10,000,000 32,322.55
20,000,000 64,645.10
50,000,000 161,612.75
100,000,000 323,225.51
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
XRP XOF
coinmill.com
1.00 309
2.00 619
5.00 1547
10.00 3094
20.00 6188
50.00 15,469
100.00 30,938
200.00 61,876
500.00 154,691
1000.00 309,382
2000.00 618,763
5000.00 1,546,908
10,000.00 3,093,815
20,000.00 6,187,630
50,000.00 15,469,076
100,000.00 30,938,152
200,000.00 61,876,304
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ