Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The Ripple là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


XOF XRP
coinmill.com
500 1.63
1000 3.26
2000 6.52
5000 16.30
10,000 32.61
20,000 65.22
50,000 163.04
100,000 326.08
200,000 652.16
500,000 1630.40
1,000,000 3260.79
2,000,000 6521.59
5,000,000 16,303.97
10,000,000 32,607.93
20,000,000 65,215.86
50,000,000 163,039.65
100,000,000 326,079.31
XOF tỷ lệ
10 tháng Ba 2026
XRP XOF
coinmill.com
1.00 307
2.00 613
5.00 1533
10.00 3067
20.00 6133
50.00 15,334
100.00 30,667
200.00 61,335
500.00 153,337
1000.00 306,674
2000.00 613,348
5000.00 1,533,369
10,000.00 3,066,739
20,000.00 6,133,477
50,000.00 15,333,693
100,000.00 30,667,386
200,000.00 61,334,772
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ