Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The Ripple là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


XOF XRP
coinmill.com
500 1.64
1000 3.28
2000 6.56
5000 16.39
10,000 32.78
20,000 65.57
50,000 163.92
100,000 327.84
200,000 655.69
500,000 1639.22
1,000,000 3278.44
2,000,000 6556.88
5,000,000 16,392.20
10,000,000 32,784.40
20,000,000 65,568.81
50,000,000 163,922.01
100,000,000 327,844.03
XOF tỷ lệ
8 Tháng Một 2026
XRP XOF
coinmill.com
1.00 305
2.00 610
5.00 1525
10.00 3050
20.00 6100
50.00 15,251
100.00 30,502
200.00 61,005
500.00 152,512
1000.00 305,023
2000.00 610,046
5000.00 1,525,115
10,000.00 3,050,231
20,000.00 6,100,462
50,000.00 15,251,155
100,000.00 30,502,310
200,000.00 61,004,619
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ