Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The Ripple là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


XOF XRP
coinmill.com
500 1.56
1000 3.13
2000 6.26
5000 15.64
10,000 31.28
20,000 62.56
50,000 156.40
100,000 312.81
200,000 625.62
500,000 1564.04
1,000,000 3128.09
2,000,000 6256.17
5,000,000 15,640.43
10,000,000 31,280.86
20,000,000 62,561.73
50,000,000 156,404.32
100,000,000 312,808.64
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XRP XOF
coinmill.com
1.00 320
2.00 639
5.00 1598
10.00 3197
20.00 6394
50.00 15,984
100.00 31,968
200.00 63,937
500.00 159,842
1000.00 319,684
2000.00 639,369
5000.00 1,598,421
10,000.00 3,196,843
20,000.00 6,393,685
50,000.00 15,984,213
100,000.00 31,968,427
200,000.00 63,936,853
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ