Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


XOF YAC
coinmill.com
500 796.27
1000 1592.53
2000 3185.06
5000 7962.65
10,000 15,925.31
20,000 31,850.62
50,000 79,626.54
100,000 159,253.09
200,000 318,506.17
500,000 796,265.43
1,000,000 1,592,530.86
2,000,000 3,185,061.73
5,000,000 7,962,654.32
10,000,000 15,925,308.64
20,000,000 31,850,617.28
50,000,000 79,626,543.21
100,000,000 159,253,086.42
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
YAC XOF
coinmill.com
500.00 314
1000.00 628
2000.00 1256
5000.00 3140
10,000.00 6279
20,000.00 12,559
50,000.00 31,397
100,000.00 62,793
200,000.00 125,586
500,000.00 313,966
1,000,000.00 627,931
2,000,000.00 1,255,863
5,000,000.00 3,139,657
10,000,000.00 6,279,313
20,000,000.00 12,558,626
50,000,000.00 31,396,566
100,000,000.00 62,793,132
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ