Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XOF YER
coinmill.com
500 0.005
1000 0.005
2000 0.015
5000 0.035
10,000 0.075
20,000 0.150
50,000 0.370
100,000 0.740
200,000 1.480
500,000 3.705
1,000,000 7.410
2,000,000 14.815
5,000,000 37.040
10,000,000 74.080
20,000,000 148.160
50,000,000 370.405
100,000,000 740.810
XOF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER XOF
coinmill.com
0.005 675
0.010 1350
0.020 2700
0.050 6749
0.100 13,499
0.200 26,997
0.500 67,494
1.000 134,987
2.000 269,975
5.000 674,937
10.000 1,349,873
20.000 2,699,747
50.000 6,749,367
100.000 13,498,734
200.000 26,997,468
500.000 67,493,669
1000.000 134,987,339
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ