Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


XOF ZAR
coinmill.com
500 15.80
1000 31.65
2000 63.30
5000 158.20
10,000 316.40
20,000 632.85
50,000 1582.10
100,000 3164.25
200,000 6328.45
500,000 15,821.15
1,000,000 31,642.30
2,000,000 63,284.60
5,000,000 158,211.50
10,000,000 316,422.95
20,000,000 632,845.90
50,000,000 1,582,114.80
100,000,000 3,164,229.55
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
ZAR XOF
coinmill.com
10.00 316
20.00 632
50.00 1580
100.00 3160
200.00 6321
500.00 15,802
1000.00 31,603
2000.00 63,207
5000.00 158,016
10,000.00 316,033
20,000.00 632,065
50,000.00 1,580,163
100,000.00 3,160,327
200,000.00 6,320,654
500,000.00 15,801,635
1,000,000.00 31,603,270
2,000,000.00 63,206,539
ZAR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ