The Old Zambian Kwacha (ZMK) is obsolete. It was replaced with the new Zambian Kwacha (ZMW) on January 1, 2013.
One ZMW is equivalent to 1000 ZMK.

Tây Phi CFA (XOF) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Old Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Zambian Kwacha hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The Old Zambian Kwacha là tiền tệ Zambia (ZM, ZMB). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZMK có thể được viết ZK. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. The Old Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Old Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMK có 3 chữ số có nghĩa.


XOF ZMK
coinmill.com
500 17,264.62
1000 34,529.23
2000 69,058.47
5000 172,646.17
10,000 345,292.35
20,000 690,584.70
50,000 1,726,461.75
100,000 3,452,923.50
200,000 6,905,846.99
500,000 17,264,617.49
1,000,000 34,529,234.97
2,000,000 69,058,469.95
5,000,000 172,646,174.86
10,000,000 345,292,349.73
20,000,000 690,584,699.45
50,000,000 1,726,461,748.63
100,000,000 3,452,923,497.27
XOF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZMK XOF
coinmill.com
20,000.00 579
50,000.00 1448
100,000.00 2896
200,000.00 5792
500,000.00 14,480
1,000,000.00 28,961
2,000,000.00 57,922
5,000,000.00 144,805
10,000,000.00 289,610
20,000,000.00 579,219
50,000,000.00 1,448,048
100,000,000.00 2,896,097
200,000,000.00 5,792,193
500,000,000.00 14,480,483
1,000,000,000.00 28,960,966
2,000,000,000.00 57,921,932
5,000,000,000.00 144,804,830
ZMK tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ