Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The 0x là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


XOF ZRX
coinmill.com
500 1.5719
1000 3.1437
2000 6.2874
5000 15.7186
10,000 31.4372
20,000 62.8744
50,000 157.1860
100,000 314.3720
200,000 628.7441
500,000 1571.8602
1,000,000 3143.7204
2,000,000 6287.4407
5,000,000 15,718.6018
10,000,000 31,437.2036
20,000,000 62,874.4073
50,000,000 157,186.0182
100,000,000 314,372.0365
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
ZRX XOF
coinmill.com
1.0000 318
2.0000 636
5.0000 1590
10.0000 3181
20.0000 6362
50.0000 15,905
100.0000 31,809
200.0000 63,619
500.0000 159,047
1000.0000 318,094
2000.0000 636,189
5000.0000 1,590,472
10,000.0000 3,180,944
20,000.0000 6,361,889
50,000.0000 15,904,722
100,000.0000 31,809,445
200,000.0000 63,618,890
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ