Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The 0x là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


XOF ZRX
coinmill.com
500 1.5679
1000 3.1359
2000 6.2717
5000 15.6793
10,000 31.3586
20,000 62.7172
50,000 156.7929
100,000 313.5858
200,000 627.1717
500,000 1567.9291
1,000,000 3135.8583
2,000,000 6271.7165
5,000,000 15,679.2914
10,000,000 31,358.5827
20,000,000 62,717.1655
50,000,000 156,792.9137
100,000,000 313,585.8273
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
ZRX XOF
coinmill.com
1.0000 319
2.0000 638
5.0000 1594
10.0000 3189
20.0000 6378
50.0000 15,945
100.0000 31,889
200.0000 63,778
500.0000 159,446
1000.0000 318,892
2000.0000 637,784
5000.0000 1,594,460
10,000.0000 3,188,920
20,000.0000 6,377,839
50,000.0000 15,944,598
100,000.0000 31,889,196
200,000.0000 63,778,393
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ