Đô la Zimbabwe (ZWL) bị lỗi thời. Kể từ tháng tư năm 2009, nó đã bị bỏ. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và tất cả đô la Zimbabwe các loại đều vô giá trị.

Euro (EUR) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Phi CFA và Thứ tư Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ tư Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ tư Zimbabwe đô la hoặc Tây Phi CFAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Thứ tư Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZWL có thể được viết Z$. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Thứ tư Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thứ tư Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWL có 6 chữ số có nghĩa.


XOF ZWL
coinmill.com
500 8874.03
1000 17,748.07
2000 35,496.14
5000 88,740.34
10,000 177,480.68
20,000 354,961.36
50,000 887,403.41
100,000 1,774,806.82
200,000 3,549,613.63
500,000 8,874,034.08
1,000,000 17,748,068.16
2,000,000 35,496,136.32
5,000,000 88,740,340.81
10,000,000 177,480,681.62
20,000,000 354,961,363.25
50,000,000 887,403,408.11
100,000,000 1,774,806,816.23
XOF tỷ lệ
8 Tháng Một 2026
ZWL XOF
coinmill.com
5000.00 282
10,000.00 563
20,000.00 1127
50,000.00 2817
100,000.00 5634
200,000.00 11,269
500,000.00 28,172
1,000,000.00 56,344
2,000,000.00 112,688
5,000,000.00 281,721
10,000,000.00 563,442
20,000,000.00 1,126,883
50,000,000.00 2,817,208
100,000,000.00 5,634,416
200,000,000.00 11,268,832
500,000,000.00 28,172,080
1,000,000,000.00 56,344,160
ZWL tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ