Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Palladium và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XPD XPT
coinmill.com
0.001 0.001
0.002 0.001
0.005 0.003
0.010 0.006
0.020 0.012
0.050 0.031
0.100 0.061
0.200 0.123
0.500 0.307
1.000 0.613
2.000 1.226
5.000 3.066
10.000 6.132
20.000 12.264
50.000 30.659
100.000 61.318
200.000 122.637
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023
XPT XPD
coinmill.com
0.001 0.001
0.001 0.002
0.002 0.003
0.005 0.008
0.010 0.016
0.020 0.033
0.050 0.082
0.100 0.163
0.200 0.326
0.500 0.815
1.000 1.631
2.000 3.262
5.000 8.154
10.000 16.308
20.000 32.617
50.000 81.542
100.000 163.084
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ